Thời gian hoàn vốn chuẩn xác nhất được tính như thế nào? Ý nghĩa công thức tính Payback Time là gì? Các tính NPV, IRR, tỷ suất thu hồi vốn trong excel có khấu hao ra sao? Mọi thắc mắc của bạn sẽ được Tanca giải đáp trong bài viết dưới đây. Đừng bỏ qua, nếu bạn mong muốn có thêm nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn nhé.

Bạn đang xem: Bài tập tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu

Thời gian hoàn vốn là gì?

*

Thời gian hoàn vốn (PP - Payback Period) là khoảng thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu vào dự án. Nói một cách đơn giản, đó là thời gian cần thiết để một dự án hòa vốn. Trong thời gian này, thu nhập đầu tư thuần sẽ đủ để trang trải các khoản phí ban đầu.

Nhìn chung, thời gian hoàn vốn phải nhỏ hơn hoặc bằng ngưỡng thời gian hoàn vốn yêu cầu để đảm bảo các điều kiện của dự án. Các dự án có thời gian hoàn vốn càng ngắn càng hấp dẫn và thu hút các nhà đầu tư.

Vì sao cần tính thời gian hoàn vốn (Payback Period)?

*

Tính toán thời gian hoàn vốn là một chỉ số thường được sử dụng trong đánh giá và quản lý dự án. Các nhà đầu tư và quản lý dự án thường sử dụng tính toán hoàn vốn như một công cụ hữu hiệu để:

Đánh giá rủi ro dự án: Đánh giá rủi ro là một trong những bước quan trọng nhất trong đánh giá hoặc lập kế hoạch dự án. Một dự án kéo dài quá lâu đồng nghĩa với việc dòng lưu chuyển của tiền tệ bị “kẹt” và không có cách nào dùng để tái đầu tư. Giúp xác định mức độ trôi chảy của dự án, từ đó thông báo cho các công ty biết mức độ rủi ro cao hay thấp của dự án.

Chọn dự án đầu tư tốt nhất: PP cung cấp cho nhà đầu tư và công ty thông tin có giá trị về các khoản đầu tư tiềm năng. Giúp họ quyết định nên chọn dự án nào để có lợi tức đầu tư (ROI) tốt nhất.

Lập kế hoạch dự án hiệu quả: Số liệu này cũng được sử dụng như một công cụ lập ngân sách vốn cho các dự án. Khi tính toán PP, nhà quản lý dự án sẽ lên kế hoạch phân bổ nguồn vốn tối ưu và xác định tiềm năng của dự án.

Cách Tính thời gian hoàn vốn của dự án

Tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu

PP có chiết khấu của dự án được tính theo công thức sau:

Dòng tiền chiết khấu = Dòng tiền ròng / (1 + i) ^n

Trong đó:

i: Tỷ lệ chiết khấun: Thời kỳ lưu chuyển tiền tệ

Ví dụ: Khi dòng tiền chiết khấu đã được tính toán, chỉ cần áp dụng công thức tính toán ở trên cho PP là đủ. Để hiểu rõ hơn về cách tính Payback period với khấu hao, hãy xem ví dụ sau:

Dự án đầu tư của Công ty AF cần vốn đầu tư ban đầu là 800 triệu đồng. Dự án này dự kiến ​​​​sẽ hoàn lại 150 triệu trong khoảng thời gian 6 giai đoạn với tỷ lệ chiết khấu là 2%.

Chúng ta có:

Giai đoạn đầu sẽ trả lại: 150.000.000 vnđ.Dòng tiền chiết khấu đợt 1 = 150.000.000/(1+0,02) = 147.058.824 đồng.Sau đợt 1, dự án cần: 800.000.000 - 147.058.824 = 652.941.176 đồng để hòa vốn.Dòng tiền chiết khấu đợt 2 = 150.000.000/(1,02)^2 = 144.175.317 đồng
Dòng lưu chuyển của tiền tệ chiết khấu đợt 3 = 150.000.000/(1,02)^3 = 141.348.350 đồng
Dòng tiền chiết khấu đợt 4 = 150.000.000/(1,02)^4 = 138.576.814 đồng
Dòng tiền Chiết khấu Giai đoạn 5 = 150.000.000/(1,02)^5 = 135.859.622 VNĐTrong kỳ 5, số dư thuần của dự án là: 800.000.000 - (147.058.824 + 144.175.317 + 141.348.350 + 141.348.350 + 135.859.622) = 90.209.537 đồng
Kỳ chiết khấu dòng tiền 6 = 150.000.000/(1,02)^6 = 133.195.707 VND

Vậy dự án sẽ có số dư là 133.195.707 - 90.209.537 = 42.986.170 VND.

PP rơi vào giai đoạn thứ 6, chứng tỏ dự án bất khả thi. Dự án của công ty AF vẫn còn số dư, nhưng số tiền đó quá nhỏ để đầu tư.

Công ty AF nên đưa dự án này vào danh sách các dự án cần xem xét. Nếu không có dự án nào khác mang lại lợi nhuận tốt hơn, thì có thể xem xét đầu tư vào dự án này.

Tính thời gian hoàn vốn bằng Excel theo tháng

Đối với các dự án đầu tư nhỏ, vòng đời thực hiện tính bằng tháng thì áp dụng cách tính PP hàng tháng. Thước đo được sử dụng trong trường hợp này sẽ là chỉ số Payback period CAC.

Phương pháp tính theo hàng tháng được sử dụng phổ biến trong các dự án tiếp thị và kinh doanh để đo lường hiệu quả tiếp thị.

Thời gian hoàn vốn (CAC) là Payback period cần thiết, để trang trải chi phí bỏ ra để thu hút khách hàng. Các nhà đầu tư thường rất quan tâm đến số liệu cơ bản này, vì nó cung cấp một bức tranh chính xác về tiềm năng tăng trưởng của công ty.

Một công ty được coi là hoạt động tốt nếu Payback period của CAC nằm trong khoảng từ 5 đến 12 tháng. Thời gian hoàn vốn càng dài thì rất lâu mới có thể tạo ra lợi nhuận từ khách hàng.

Công thức tính thời gian thu hồi vốn trong excel theo tháng:

*

Ví dụ: Nếu một công ty chi 200 đô la cho mỗi khách hàng mới và họ trả 20 đô la mỗi tháng, thì thời gian hoàn vốn của công ty là:

$200 / $20 = 10 tháng

Tuy nhiên, nếu khách hàng ngừng dịch vụ trước khi kết thúc tháng thứ mười, lợi nhuận kiếm được sẽ không đủ để trang trải chi phí.

Tính thời gian hoàn vốn không chiết khấu

Cách tính thời gian thu hồi vốn dự án có dòng tiền đều

Nếu dự án đầu tư tạo ra dòng thu nhập ổn định qua các năm, thì công thức tính Payback period như sau:

*

Với phương pháp này, thời gian dự kiến ​​được tính bằng cách chia số tiền đầu tư ban đầu cho dòng tiền hàng năm do khoản đầu tư tạo ra.

Tính thời gian thu hồi vốn dự án có dòng tiền biến đổi theo năm

Trường hợp dự án tạo ra dòng tiền thu nhập không ổn định qua các năm, việc tính toán hoàn vốn đầu tư sẽ được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1. Xác định dòng tiền tích lũy cho mỗi năm, bằng cách cộng số vốn ban đầu đã bỏ ra với thu nhập đầu tư được thực hiện trong nhiều năm.

Bước 2. Tích lũy dòng tiền tích lũy của bạn và dừng lại ở một năm bắt đầu dương vì tại một số thời điểm trong năm đó, việc hoàn vốn đã bắt đầu. Từ đó, sử dụng công thức sau:

*

Bài tập tính thời gian hoàn vốn của dự án

Bài tập 1

Nếu một công ty đầu tư $1.000.000 vào việc tân trang thiết bị cũ; dự kiến ​​sẽ tạo ra doanh thu $250.000 mỗi năm, sau đó áp dụng công thức như sau:

1.000.000 USD / 250.000 USD = 4 (năm)

Nếu họ có một lựa chọn khác để đầu tư 1.000.000 USD vào thiết bị mới và dự kiến ​​tạo ra doanh thu 280.000 USD mỗi năm. Thì:

$1.000.000 / $280.000 = 3,57 năm

Vì loại thứ hai ngắn hơn nên nó có thể là lựa chọn tốt hơn cho doanh nghiệp.

Bài tập 2 

Công ty A đang cân nhắc đầu tư 550.000 USD để xây dựng một nhà máy. Dòng tiền dự kiến ​​như sau:

Năm 1 $75.000Năm 2 $140.000Năm 3 $200.000Năm 4 $110.000Năm 5 $60.000

Cộng dồn dòng tiền tích lũy mỗi năm:

Năm 0: - 550.000 VNĐNăm 1: - 550.000 + 75.000 = - 475.000 VNĐNăm 2: - 475.000 + 140.000 = - 335.000 đồng
Năm 3: - 335.000 + 200.000 USD = - 135.000Năm 4: - 135.000 + 110.000 = - 25.000 đồng
Năm 5: - 25.000 + 60.000 = 35.000

Năm thứ 5 dòng tiền bắt đầu dương, nên đây là năm thu hồi vốn của dự án. Năm liền trước năm hoàn vốn là năm thứ 4, do đó công thức tính như sau:

4 + (25.000 / 60.000) = 4,42

Như vậy, thời gian hoàn vốn của dự án là 4,42 năm.

Ưu và nhược điểm của thời gian hoàn vốn giản đơn

Ưu điểm 

Phương pháp tính đơn giản và dễ áp ​​dụng.Thời gian hoàn vốn là chỉ tiêu phản ánh mức độ rủi ro của dự án, nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ trước khi rót vốn đầu tư.Đối với các công ty đang gặp khó khăn về thanh khoản, cung cấp bảng xếp hạng các dự án hoàn vốn đầu tư ban đầu sớm nhất.

Nhược điểm 

Ngoài những ưu điểm trên, thì phương pháp này có những nhược điểm sau:

Việc xác định thời gian thu hồi vốn không tính đến giá trị thời gian của vốn. Do hạn chế này, có thể số tiền thu được hôm nay sẽ được xem ngang bằng số tiền thu được trong 2 - 3 năm nữa.

Phương pháp thời gian hoàn vốn cũng không tính đến các dòng tiền theo thời gian hoàn vốn. Bất lợi này có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, chẳng hạn như: Một dự án có Cashflow tốt, nhưng vượt quá thời gian thu hồi vốn, có thể bị nhà đầu tư bỏ qua.

Thời gian hoàn vốn không phải là chi phí quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của toàn dự án, vì nó chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn. Khi bình luận về thời gian hoàn vốn, cần đưa thêm các chỉ tiêu tài chính phù hợp để đánh giá chính xác hơn tính khả thi của dự án.

Phân biệt thời gian hoàn vốn chiết khấu và thời gian hoàn vốn

Tiêu chí so sánh

Thời gian hoàn vốn có chiết khấu

Thời gian hoàn vốn

Định nghĩa

Thời gian hoàn vốn chiết khấu là thời gian cần thiết để tính tổng dòng doanh thu trong tương lai của dự án, đủ để trang trải khoản đầu tư ban đầu.

Thời gian hoàn vốn là thời gian cần thiết để thu hồi số tiền đầu tư ban đầu cho bất kỳ dự án nào

Giá trị thời gian của tiền

Tính đến giá trị thời gian của tiền

Không tính đến giá trị thời gian của tiền

Dòng tiền

Sử dụng dòng tiền chiết khấu do độ chính xác cao

Không sử dụng chiết khấu dòng tiền vì độ chính xác không cao

Quy tắc của phương pháp thời gian hoàn vốn

*

Khi áp dụng phương pháp thời gian thu hồi vốn, các nhà đầu tư vấn nắm một số lưu ý sau:

Thời gian hoàn vốn của dự án càng dài thì rủi ro tiềm tàng càng lớn. Xem xét các dự án có thời gian hoàn vốn ngắn nhất. Có những vòng xoắn tương tự giữa các dự án loại trừ lẫn nhau.

Khi so sánh lợi nhuận của các dự án hoặc đưa ra quyết định đầu tư, việc đưa ra quyết định dựa trên thời gian hoàn vốn nói chung khá phức tạp. Quyết định từ chối hay chấp nhận, không chỉ dựa trên thời gian hoàn vốn mà còn dựa trên mức độ chấp nhận rủi ro của ban quản lý.

Ban quản lý sẽ xác định thời gian hoàn vốn có thể chấp nhận được, dựa trên mức độ chấp nhận rủi ro. Các dự án khác nhau sẽ có những mục tiêu khác nhau. 

Trường hợp rủi ro cao cũng liên quan đến tỷ suất lợi nhuận cao hơn, vì thời gian hoàn vốn của các dự án rủi ro dài hơn và các dự án hướng đến lợi nhuận cao sẽ được chấp nhận.

Đối với những dự án có lợi nhuận thấp hơn nhưng tính an toàn cao hơn, ban lãnh đạo có thể tính toán và chấp nhận dự án khi thời gian thu hồi vốn cần ngắn.

Thẩm định dự án và tính NPV, IRR, thời gian hoàn vốn MIRR

Cách tính thời gian hoàn vốn NPV: Giá trị hiện tại ròng

NPV là tổng giá trị hiện tại của các Cashflow kỳ vọng trong tương lai, với một suất chiết khấu cho trước trừ đi khoản đầu tư đầu của dự án.

*

Trong đó:

CF = Cashflowk = chi phí sử dụng vốnt = khoảng thời gian dự án
I = chi phí đầu tư đầu

NPV được sử dụng trong lập ngân sách vốn và lập kế hoạch đầu tư để phân tích lợi nhuận của một khoản đầu tư hoặc dự án được đề xuất. NPV đại diện cho giá trị gia tăng của một khoản đầu tư, tính đến giá trị thời gian của tiền.

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là một chỉ số được sử dụng trong thẩm định dự án, để đánh giá khả năng sinh lời, điểm hoà vốn của các khoản đầu tư tiềm năng. IRR là tỷ lệ chiết khấu tại đó giá trị hiện tại ròng bằng không.

Công thức tính:

*
CF = Cashflow
IRR = tỷ lệ hoàn vốnt = thời lượng của dự án
I = chi phí đầu tư đầu

IRR cho biết khả năng sinh lời thực sự của dự án và chỉ thay đổi khi các yếu tố bên trong, tức là Cashflow thay đổi.

Tỷ suất nội hoàn MIRR điều chỉnh

Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ đã điều chỉnh (MIRR) giả định rằng các Cashflow dương được tạo ra trong các năm của dự án, được tái đầu tư bằng chi phí của doanh nghiệp. 

Ngược lại, tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR) truyền thống giả định rằng dòng tiền của dự án được tái đầu tư với chi phí bằng chính IRR. Do đó, MIRR là sự thể hiện chính xác hơn về chi phí và lợi ích của dự án.

Công thức

*
CF = dòng tiền
MIRR = tỷ lệ hoàn vốn nội bộ đã điều chỉnhk = chi phí vốn sử dụngn = năm thực hiện dự án

Quản lý dự án chuyên nghiệp với phần mềm Tanca

Chọn đúng dự án đầu tư, tối đa hóa doanh thu tức là doanh nghiệp đã đi được nửa chặng đường. Tuy nhiên, yếu tố quyết định thành bại của một dự án là cách thức công ty vận hành và quản lý dự án.

Tanca hiện là phần mềm quản lý dự án chuyên nghiệp nhất trên thị trường. Tanca với bộ tính năng độc đáo giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả quy trình quản lý dự án, đảm bảo hiệu quả cao nhất:

Lập kế hoạch dự án: dễ dàng tạo mới và chỉnh sửa dự án, phân bổ tài nguyên cho từng thành viên để theo dõi các phòng ban, nhóm
Quản lý và theo dõi dự án: Theo dõi chi tiết tiến độ dự án. Cập nhật trạng thái của dự án: Đã hoàn thành, Đang thực hiện, Đã hủy,...Báo cáo và đánh giá dự án: Thống kê chi tiết các chỉ số đo lường hiệu suất dự án theo thời gian thực: số lượng công việc đã hoàn thành, ngân sách dự án, % dự án đã hoàn thành,...

Hy vọng với những cách tính thời gian hoàn vốn trên sẽ giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Liên hệ với Tanca để được tư vấn và trải nghiệm miễn phí phần mềm quản lý dự án phù hợp với mọi quy mô công ty.

Thời gian hoàn vốn có chiết khấu cũng đóng vai trò rất quan trọng trong chiến lược kinh doanh và phát triển của các doanh nghiệp. Trong bài viết này, ACC sẽ hướng dẫn cách tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu để bạn đọc có thể tham khảo nhé.

*
Tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu


1. Chiết khấu là gì?

Chiết khấu là việc giảm giá niêm yết của một sản phẩm, dịch vụ nào đó của tổ chức, công ty với một tỷ lệ phần trăm nhất định do công ty xác định. Phần trăm chiết khấu thường được sử dụng trong kinh doanh giống như một chiến lược tiếp thị về mặt giá của một sản phẩm. Thực chất nó cũng là một chiến lược kinh doanh, tiếp thị để khiến người dùng mua hàng, đặc biệt là đối với những khách hàng lần đầu sử dụng sản phẩm

Chẳng hạn, với một thương hiệu mỹ phẩm đặt ra ưu đãi, nếu khách hàng mua đơn hàng từ 1 triệu đồng sẽ được chiết khấu 10% trên tổng giá trị đơn hàng. Như vậy, thay vì chỉ mua 800.000 đồng, khách hàng sẽ mua thêm 200.000 đồng nữa để được tiết kiệm 100.000 đồng.

2. Tỷ lệ chiết khấu là gì?

Tỷ lệ chiết khấu ​là lãi suất chiết khấu trên dòng tiền ra vào trong kinh doanh. Nó thường được tính như một chi phí vốn trong tài chính. Trong hoạt động kinh doanh, lãi suất chiết khấu là những chương trình nhằm kích cầu khách hàng tiêu dùng sản phẩm. Khi đầu tư vào các dự án tư nhân, tỷ lệ này sẽ được tính trên chi phí vốn bình quân gia quyền của công ty. Nó giúp xác định liệu một khoản đầu tư kinh doanh có sinh lời hay không.

3. Thời gian hoàn vốn là gì?

Thời gian hoàn vốn (Payback period) được hiểu là khoảng thời gian cần thiết để dự án tạo ra dòng tiền thuần bằng chính chi phí đầu tư ban đầu. Nói một cách đơn giản, thời gian hoàn vốn là khoảng thời gian đầu tư đạt đến điểm hòa vốn . Đây chính là một công cụ phân tích thường được sử dụng để đánh giá tiềm năng của dự án. Tức là trước khi quyết định thực hiện một dự án nào đó, nhà đầu tư luôn quan tâm đến mất bao nhiêu lâu để họ thu hồi lại số vốn bỏ ra?

– Thu nhập của dự án trong 1 năm có thể phát sinh ở nhiều thời điểm khác nhau đều được quy ước về thời điểm cuối năm để tính toán.

4. Cách tính thời gian hoàn vốn khi thu nhập bằng nhau theo các năm

Với trường hợp (1), ta có công thức như sau:

Thời gian hoàn vốn = Số vốn đầu tư ban đầu/ Thu nhập ròng 1 năm

Ví dụ : Một dự án có vốn đầu tư ban đầu là 1 tỷ, số năm trong vòng đời của dự án là 5 năm. Dự kiến thu nhập ròng hàng năm của dự án là 250 triệu/ năm. Vậy thời gian hoàn vốn của dự án này là 4 năm Dự án tiềm năng.

5. Tính thời gian hoàn vốn khi thu nhập không bằng nhau theo các năm

Với cách tính trong trường hợp này thì bạn cần phải thực hiện 2 bước cụ thể như sau:

Bước 1: Xác định số vốn còn phải thu hồi ở cuối năm với công thức sau:

Vốn đầu tư còn phải thu hồi cuối năm = Số vốn đầu tư chưa thu hồi ở cuối năm – Dòng tiền thuần của đầu tư năm t

Bước 2: Khi số vốn cần thu hồi nhỏ hơn thu nhập của năm tiếp theo thì ta áp dụng công thức sau để tính ra số tháng còn lại để tiếp tục thu hồi vốn.

Số tháng thu hồi vốn đầu tư = Số vốn đầu tư chưa được thu hồi cuối năm / ( Dòng tiền thuần của năm / 12)

Trên thực tế thì các kết quả dự tính thu được trong tương lai đều không chắc chắn, không thể lường trước các rủi ro bất thường xảy ra. Do đó, bạn có thể sử dụng thêm các phương pháp đánh giá dự án khác như phương pháp tỷ suất hoàn vốn nội bộ hay phương pháp giá trị hiện tại ròng.

6. Cách tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu (Discounted payback period)

Trong tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu, chúng ta cần tính dòng tiền chiết khấu cho từng thời kỳ được tính bằng công thức:

Dòng tiền chiết khấu = Dòng tiền ròng / ((1 + i) ^n

Trong đó:

i: Tỷ lệ chiết khấu

n: Khoảng thời gian của dòng tiền

Sau đó, ta áp dụng công thức tương tự tương tự như cách tính thời gian hoàn vốn đơn giản (ngoại trừ việc sử dụng các dòng tiền chiết khấu như đã tính ở trên thay vì các dòng tiền danh nghĩa.)

Ví dụ : Công ty A có một dự án yêu cầu số tiền chi ra ban đầu là 3.000$. Dự án dự kiến ​​sẽ trả lại 1.000$ mỗi kỳ trong 5 giai đoạn tiếp theo với tỷ lệ chiết khấu là 4%.

Việc tính toán thời gian hoàn vốn được chiết khấu bắt đầu bằng -3.000$ tiền mặt trong giai đoạn bắt đầu. Giai đoạn đầu tiên sẽ trả lại 1.000$. Sử dụng phép tính chiết khấu giá trị hiện tại, con số này là 1.000$/1.04 = $961,54. Do đó, sau giai đoạn đầu tiên, dự án vẫn cần 3.000$ – 961,54$ = 2.038,46$ để hòa vốn. Sau khi dòng tiền chiết khấu là 1.000$/(1.04)^2 = 924,56$ trong giai đoạn hai và 1.000$/(1.04)^3 = 889,00$ trong giai đoạn ba, số dư dự án ròng là 3.000$ – (961,54$ + 924,56$ + 889,00$) = 224,90$

Do đó, sau khi thanh toán giai đoạn thứ tư: 1.000$/(1.04)^4 = 854,80$, dự án sẽ có số dư là 629,90$. Suy ra, thời gian hoàn vốn chiết khấu sẽ rơi vào giai đoạn thứ tư => Dự án khả thi.

Xem thêm: Cách có người theo dõi trên facebook vô cùng đơn giản, ai có thể theo dõi tôi trên facebook

Trên đây là một số thông tin chi tiết về tính thời gian hoàn vốn có chiết khấu. Hy vọng với những thông tin ACC đã cung cấp sẽ giúp bạn hiểu thêm về vấn đề trên. Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn pháp lý hoặc sử dụng các dịch vụ pháp lý khác từ Công ty Luật ACC, hãy đừng ngần ngại mà liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh chóng. ACC cam kết sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt nhất về các dịch vụ mà mình cung cấp đến khách hàng. Chúng tôi luôn đồng hành pháp lý cùng bạn.

Gmail: info
eivonline.edu.vn

✅ Dịch vụ thành lập công ty ⭕ ACC cung cấp dịch vụ thành lập công ty/ thành lập doanh nghiệp trọn vẹn chuyên nghiệp đến quý khách hàng toàn quốc
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh ⭐ Thủ tục bắt buộc phải thực hiện để cá nhân, tổ chức được phép tiến hành hoạt động kinh doanh của mình
✅ Dịch vụ ly hôn ⭕ Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn ly hôn, chúng tôi tin tưởng rằng có thể hỗ trợ và giúp đỡ bạn
✅ Dịch vụ kế toán ⭐ Với trình độ chuyên môn rất cao về kế toán và thuế sẽ đảm bảo thực hiện báo cáo đúng quy định pháp luật
✅ Dịch vụ kiểm toán ⭕ Đảm bảo cung cấp chất lượng dịch vụ tốt và đưa ra những giải pháp cho doanh nghiệp để tối ưu hoạt động sản xuất kinh doanh hay các hoạt động khác
✅ Dịch vụ làm hộ chiếu ⭕ Giúp bạn rút ngắn thời gian nhận hộ chiếu, hỗ trợ khách hàng các dịch vụ liên quan và cam kết bảo mật thông tin