Bạn đang muốn có một cái tên tiếng Hàn cực đẹp để đặt cho mình. Hay bạn muốn một cái tên mang một ý nghĩa sâu sắc. Vậy đừng chần chờ gì nữa mà hãy tham khảo bài viết sau đây để tham khảo thêm một số tên tiếng Hàn hay cho nữ nhé.


*

Tham khảo 100+ tên dành cho con gái đậm chất xứ sở kim chi


Tham khảo các cách đặt họ và tên Hàn Quốc hay cho nữ

Đặt tên tiếng Hàn theo âm Hán- Hàn- Việt hay cho nữ

Trong tiếng Việt và tiếng Hàn đều có một bộ phận tiếng Hán – Việt, tiếng Hán – Hàn. Vốn từ Hán – Việt và Hán- Hàn trong tiếng Việt và tiếng Hàn là rất lớn, chiếm khoảng 60% đến 70%. Dựa theo nguyên tắc âm Hán, chúng ta có thể phiên âm tên của mình sang tiếng Hàn.

Bạn đang xem: Họ tên tiếng hàn hay cho nữ

Bạn đang thắc mắc họ tên tiếng Việt của mình khi chuyển sang tiếng Hàn như thế nào? Dưới đây là cách chuyển một số họ tiếng Việt sang tiếng Hàn. Khi đã biết được họ và những tên tiếng Hàn ở trên, bạn sẽ có thể tự đặt cho mình họ và tên tiếng Hàn mà bạn yêu thích.


*

Những họ và tên cho nữ theo âm Hán- Hàn


Các bạn có thể đặt họ và tên tiếng hàn hay cho nữ trong bảng phiên âm Hán – Hàn – Việt sau đây:

Phiên âm họ tiếng Hàn cho nữ theo âm Hán- Hàn- Việt
Họ tiếng ViệtTiếng Hàn (Phiên âm la tinh)
Nguyễn원 (Won)
Trần진 (Jin)
려 (Ryeo)
Phạm범 (Beom)
Hoàng, Huỳnh황 (Hwang)
Phan반 (Ban)
Võ, Vũ우 (Woo)
Đặng등 (Deung)
Bùi배 (Bae)
Hồ호 (Ho)
Ngô오 (Oh)
Dương양 (Yang)
이 (Lee)
Lương량 (Ryang)
Trương장 (Jang)
Cao고 (Go, Ko)
Đoàn단 (Dan)
Đỗ, Đào도 (Do)
Phiên âm tên lót, tên tiếng Hàn dành cho nữ theo âm Hán- Hàn- Việt
Tên lót, TênTiếng Hàn (Phiên âm La tinh)
Ái애 (Ae)
An안 (An, Ahn)
Anh, Ánh영 (Yeong, Young)
Bảo보 (Bo)
Bích벽 (Byeok, Byuk)
Châu주 (Ju)
Chi시 (Shi)
Chung종 (Jong)
Dương양 (Yang)
Duyên연 (Yeon)
Gia가 (Ga)
Cẩm금 (Geum, Keum)
Châu주 (Ju)
Chi시 (Shi)
Kỳ기 (Ki)
하 (Ha)
Hân흔 (Heun)
Hạnh행 (Haeng)
Hảo호 (Ho)
Hiền, Huyền현 (Hyeon, Hyun)
Hoa화 (Hwa)
Hoài회 (Hwe)
Hồng홍 (Hong)
Huệ혜 (Hye)
Hương향 (Hyang)
Hường형 (Hyeong, Hyung)
Quế계 (Gye)

Tên tiếng Hàn hay cho nữ chuyển từ tiếng Việt sang

Tên tiếng ViệtTên tiếng Hàn
Lan
Vy
Hạnh
Hân
Hằng
Trà
Nhi
Lệ
My
Thanh
Dương드엉
Hương흐엉
Ly
Nga응아
Tên tiếng Hàn hay cho nữ theo tên đã có sẵn

Tên tiếng Hàn Quốc hay cho nữ dựa theo tên người có sức ảnh hưởng

김제니 (Kim Je-ni) – Jennie (BLACKPINK): Đây là một cái tên hay dành cho nữ họ Kim. Vừa dễ nhớ vừa rất “tây”김설현 (Kim Seol-hyun) – Seolhyun (AOA): 설 = 눈 (tuyết), 현 = 빛나다 (tỏa sáng): Seol-hyun được đánh giá là một trong những idol nữ đẹp nhất và có body đẹp nhất xứ Hàn. Nên có thể nói gương mặt đi đôi với cái tên.문별이 (Moon Byul-i) – Moonbyul (MAMAMOO): 별이 ngôi sao. Là ánh sáng mà ai cũng phải yêu quý.김다솜 (Kim Da-som) – Dasom: Đây cũng là một cái tên hay dành cho nữ họ Kim. 다솜 là từ thuần Hàn của 사랑 (yêu thương). Quả thật là một chiếc tên làm mọi người chỉ muốn yêu thương.고아라 (Go Ara): 아라 là từ thuần Hàn của 바다 (biển). Ai muốn con gái mình trở thành người có tấm lòng trong sáng và rộng lớn như biển cả thì đặt ngay tên này.Tên tiếng Hàn hay cho bé gái được dùng phổ biến
Seo-yeon 서연Ye-eun 예은Ji-yeon 지연Seo-hyeon 서현Seo-yun 서윤Min-suh 민서Ha-eun 하은Ji-eun 지은Eun-ha 은하Ji-soo 지수A-ra 아라Yoo-na 유나Yeon-ah 연아Ha-na 하나Ji-min 지민

Gợi ý các tên tiếng hàn hay cho nữ

Những tên tiếng Hàn hay cho nữ về mặt tính cách

TênÝ nghĩa
Ae-Cha/AeraCô gái chan chứa tình yêu thương và nụ cười
A YoungCô gái tinh tế
Ae RiTên này có nghĩa là đạt được mọi điều
Ah-InCô gái có lòng nhân từ
AraCô gái vừa xinh đẹp vừa tốt bụng
AhnjongCô gái an nhiên
Bong ChaNgười con gái cuối cùng
ByeolNgôi sao sáng
Bon-HwaTên con gái tiếng Hàn mang ý nghĩa vinh quang
BadaMong muốn con vươn ra biển lớn

*

Đặt tên cho con gái xinh đẹp, đáng yêu Hàn Quốc


Những tên tiếng Hàn hay cho nữ xinh đẹp

TênÝ nghĩa
BaramLà ngọn gió mát lành
BitnaLuôn luôn tỏa sáng
BomMùa xuân tươi đẹp
ChaewonSự khởi đầu tốt đẹp, may mắn
Chan-miLuôn nhận được sự khen ngợi
ChijaLoài hoa xinh đẹp
Chin SunLà lẽ phải, tốt bụng
Cho-HeeNiềm vui rực rỡ
ChoonCô gái sinh ra vào mùa xuân

Những tên tiếng Hàn hay cho nữ sang trọng

TênÝ nghĩa
ChulLà cô gái cứng rắn
Chung ChaCô gái quý tộc
DaChiến thắng tất cả
DeaĐiều tuyệt vời nhất
Da-eunGiàu lòng nhân ái
EuiNgười của sự công lý
EunDịch ra có nghĩa là bạc- mong muốn con gái có cuộc sống đủ đầy
EunjiĐầy trí tuệ và tình người
EunjooBông hoa nhỏ duyên dáng
Ga EunCô gái tốt bụng và xinh đẹp

Những tên tiếng Hàn mang biểu tượng đẹp

TênÝ nghĩa
GiCô gái dũng cảm
GoHoàn thành tất cả mọi việc
Ha EunCô gái giàu tài năng và đức độ
HayoonÁnh sáng của mặt trời
HanaĐược yêu quý
HaneulMang biểu tượng của bầu trời rộng mở
GyeonghuiBiểu tượng cho sự sang trọng
Hwa Young/ HawMột bông hoa tươi đẹp
HeejinMột viên ngọc trai quý giá

Những tên tiếng Hàn dễ thương cho nữ

TênÝ nghĩa
Hee-YoungNiềm vui, sự tràn đầy hạnh phúc
Hei-RanLà sự xinh đẹp dịu dàng của hoa lan
HyejinLà tên tiếng hàn hay cho nữ chỉ sự sáng sủa, tươi mới
HaebaragiTên của một loài hoa- hoa hướng dương
HyeNgười phụ nữ trí tuệ
HyeonNgười con gái đức hạnh
HyoLòng hiếu thảo
Hyo-jooDễ thương, ngoan ngoãn
HyukRạng rỡ, tỏa sáng
HyunThông minh, tươi sáng
JaeĐược nhiều người quý mến

*

Đặt tên cho nữ, cho con gái dễ thương, đậm chất Hàn


Những tên tiếng Hàn đặt cho con gái thông minh, dịu dàng

TênÝ nghĩa
JeeCô bé khôn ngoan, lanh lợi
JiTrí tuệ
JiaTốt bụng
JieunCô bé huyền bí, bí ẩn
JiminTrí tuệ vượt trội, nhanh nhẹn
Jin-AeSự thành thật, tình yêu, báu vật
JiwooCó tấm lòng thương xót
JiyoungTên tiếng Hàn đặt cho con gái tài năng, thắng lớn
JoonLà người con gái tài năng vượt trội
Kaneis YeonHoa cẩm chướng vẻ đẹp dịu dàng
KamouMùa xuân nhẹ nhàng
Kyung-SoonLà cô gái vinh quang
KyungSự tôn trọng
KiaraaLà món quà vô giá từ chúa
KonnieNgười con gái kiên định

Những tên tiếng Hàn mang biểu tượng mạnh mẽ

TênÝ nghĩa
OungNgười kế vị, kế thừa
KwanNgười con gái mạnh sẽ, sức lực
SaeLà một món quà từ ông trời ban tặng
SenaVẻ đẹp của cả thế giới
SeoMạnh mẽ, sức mạnh như một tảng đá

Lời kết

Mỹ Hân

Tư vấn Du học MAP


Công Ty Tư Vấn Du Học Map – Tư Vấn Du Học Hàn Quốc Uy Tín!

VĂN PHÒNG HÀ NỘI

tuvanduhocmap.com

VĂN PHÒNG TP HỒ CHÍ MINH

*

Một trong những nhiệm vụ đầu tiên trong hành trình nuôi dạy con chính là đặt tên cho bé. Nếu bạn đang tìm kiếm tên tiếng Hàn cho con gái của mình, bạn đã đến đúng nơi rồi. Colos Multi đã tổng hợp danh sách những cái tên từ truyền thống đến hiện đại, phổ biến và mang nhiều ý nghĩa để cùng bạn hoàn thành thử thách quan trọng ngay sau đây.

1. Gợi ý cách đặt tên tiếng Hàn cho con gái

Ở Hàn Quốc, tên của một em bé bao gồm hai âm tiết. Tên đầu tiên thường là họ hoặc họ, tên thứ hai thường là tên do cha mẹ chọn. Tuy nhiên, mỗi âm tiết thường sẽ có một ý nghĩa riêng.

1.1 Tên tiếng hàn hay ý nghĩa cho nữ được đặt thông dụng

Nếu bạn muốn đặt tên tiếng Hàn cho con gái của mình, hãy đơn giản bắt đầu với những cái tên phổ biến.

Ae-Cha (애차) : Luôn mang đến niềm vui.Bora (보라) : Cái tên Bora đơn giản có nghĩa là màu tím trong tiếng Hàn. Đây sẽ là một cái tên dễ thương nếu màu yêu thích của bạn là màu tím.Boram (보람) : Tượng trưng cho những điều quý giá.Chae-Won (채원) : Sự khởi đầu tốt đẹp, trắc ẩn kết hợp với vẻ ngoài xinh xắn, duyên dáng.Eun-Ji (은지) : Cô gái trí tuệ, sống chân thành
Eun-Ju (은주) : Viên ngọc, ý chỉ sự quý giá.Eun-Jung (은정) : Lòng nhân từ, bác ái.Mi Cha (미차) : Kết hợp “Mi” và “Cha” với nhau để có được một trong những tên tiếng Hàn ngọt ngào nhất cho con gái. “Mi” có nghĩa là vẻ đẹp và “cha” có nghĩa là con gái, Micha là cái tên hoàn hảo cho cô con gái rất xinh đẹp của bạn.Eun-Young (은영) : Có lòng nhân từ.Ha-Eun (하은) : Cái tên Ha-eun bao hàm nhiều nghĩa. “Ha” có thể có nghĩa là mùa hè, tuyệt vời hoặc tài năng và “eun” có thể có nghĩa là lòng tốt, lòng thương xót hoặc sự giàu có.Hana (하나) : Thứ quý giá, duy nhất trên đời.Haneul (하늘) : Bầu trời.Hae-Won (해원) : Là một khu vườn duyên dáng và xinh đẹp.Hye-Jin (혜진) : Có nghĩa là thông minh hoặc sáng sủa
Hyun-Joo (현주) : Vừa có tài, lại có đức, là điều quý giá của bố mẹ.Ji-Eun (지은) : Người con gái thông minh, sống có lòng trắc ẩn, bao dung.Ji-Soo (지수) : Người con gái thông minh, xinh đẹp, duyên dáng.Soon-Bok (순복) : Soon-Bok có một trong những ý nghĩa ngọt ngào nhất đối với một bé gái. “Soon” có nghĩa là dịu dàng và may mắn, khi kết hợp “bok” có nghĩa là một người có tâm hồn nhẹ nhàng.Cheon-Sa (천사) : Con là thiên thần của bố mẹ.Myung-Ok (명옥) : “Myung” có nghĩa là tươi sáng, rực rỡ, “Ok” là “ngọc trai”. Đứa trẻ ngọt ngào của bạn rõ ràng là một viên ngọc trai sáng.
*
Tên tiếng Hàn cho con gái được đặt thông dụng

1.2 Đặt tên tiếng hàn hay cho nữ theo bảng chữ cái tiếng Hàn (có phiên âm theo tiếng latinh)

Cũng có một số tên tiếng Hàn cho con gái bắt đầu bằng nguyên âm trong tiếng Hàn : 아 (a), 우 (u), 이 (y) như sau:

Ari (아리) : Xinh đẹp, đáng yêu.Woo-Mi (우미) : Vẻ đẹp lộng lẫy
I-Seul (이슬) : Hạt sương. Đây được xem là cái tên đơn giản, ngắn gọn, phản ánh xu hướng hiện đại của Hàn Quốc đối với những cái tên đơn âm được viết bằng hangul hơn là với hanja (tiếng Hán) truyền thống.
*
Đặt tên tiếng Hàn đẹp cho nữ theo bảng chữ cái tiếng Hàn

1.3 Đặt tên tiếng Hàn đẹp cho nữ thể hiện niềm tin, hi vọng, tình yêu của cha mẹ

Hãy cân nhắc một trong những tên tiếng hàn hay ý nghĩa cho nữ để bày tỏ tình yêu thương của bạn dành cho con gái của mình.

Jimin (지민) : Trí tuệ vượt trội, thông minh, nhanh nhẹn
Jin-Ae (진애) : Sự thành thật, con là tình yêu, kho báu quý giá của bố mẹ
Ha-Yun (하윤) : Nếu bé gái ngọt ngào của bạn sinh vào mùa hè, bạn có thể thích tên tiếng Hàn là Ha-Yun. Khi kết hợp theo cách này, hanja thường có nghĩa là “mùa hè” và “ánh sáng mặt trời”, tượng trưng cho cô gái luôn tỏa sáng, tấm lòng ấm áp.Hee-Young (희영) : Niềm vui, sự tràn đầy hạnh phúc
Soo-ah (수아) : Đây được xem là cái tên đẹp cho các cô gái Hàn Quốc, Soo-ah là một lựa chọn tuyệt vời. “Soo” có nghĩa là nước, khá đẹp khi kết hợp với “ah” có nghĩa là đẹp, đâm chồi, nảy mầm hoặc chỉ sự thanh lịch.Chan-mi (찬미) : Luôn nhận được sự khen ngợi
Bitna (비트나) : Luôn tỏa sáng.Young Mi (영미) : Sự thịnh vượng, bền vững theo thời gian.Yoon-Suh (윤서) : Thanh xuân
Byeol (별) : Con là ngôi sao sáng trên bầu trời đêm.Bong-Cha (봉차) : Nếu bạn muốn con gái nhỏ của mình nổi bật giữa đám đông, hãy đặt cho con cái tên tiếng Hàn là Bong-Cha, có nghĩa là cô bé tuyệt vời, duy nhất.
*
Đặt tên tiếng hàn hay ý nghĩa cho nữ thể hiện niềm tin, hi vọng, tình yêu của cha mẹ

1.4 Đặt tên con gái tiếng Hàn ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

Bố mẹ mong con luôn cũng mang đến hạnh phúc, nguồn năng lượng tích cực cho những người xung quanh bằng việc tìm kiếm những cái tên tiếng hàn cho con gái với ý nghĩa may mắn.

Hee-Young (희영) : Người mang đến niềm vui
Gayeong (가영) : Hạnh phúc đong đầy
Sun-Hi 선하이 : Những điều tốt lành, vui vẻ
Haebitna (햇빘나) : Ánh nắng rạng rỡ
Ah-In (아인) : Cô gái có lòng nhân từ, mang hạnh phúc đến cho mọi người
Ha-Yun (하윤) : Cô gái chan chứa tình yêu thương và nụ cười
Hiah (히아) : Vui mừng
Sun Hee (선희) : Cô gái lương thiện
Eun (은) : Sự tử tế, độ lượng, có tấm lòng nhân hậu
Baram (바람) : Cơn gió mát lành, luôn mang đến may mắn cho mọi người
*
Đặt tên tiếng Hàn đẹp cho nữ theo ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

1.5 Đặt tên con hay theo ý nghĩa kiên cường, mạnh mẽ

Bạn có thể muốn đặt tên tiếng hàn cho con gái thể hiện sự mạnh mẽ, bản lĩnh, quyết đoán.

Nam-Gil (남길) : Mạnh mẽ
Saja (사자) : Mạnh mẽ như sư tử
Ji-Seok (지석) : Cứng rắn
Won-Shik (원식) : Người đứng đầu
Sol-Ji (솔지) : Có bản lĩnh, người đứng đầu, thủ lĩnh
Ha Eun (하은) : Giàu tài năng, đức độ
Mishil (미실) : Mishil là cái tên độc đáo vì nó theo xu hướng hiện đại và độc đáo hơn trong việc sử dụng các từ bản địa của Hàn Quốc làm biệt danh. Cái tên có nghĩa là vương quốc xinh đẹp, chỉ khí chất vương giả, mạnh mẽ bên trong.Kwan (관) : Người con gái mạnh mẽ
Du (뒤) : Đây cũng là một cái tên khá hiếm của các cô gái Hàn Quốc, “Du” chỉ đơn giản có nghĩa là cái đầu. Đây sẽ là một lựa chọn tốt nếu bạn muốn khả năng lãnh đạo và trí tuệ được thể hiện trong tên của con gái bạn.Hayoon (하윤) : Tên này có nghĩa là ánh sáng mặt trời.

1.6 Đặt tên tiếng Hàn đẹp cho nữ gắn với các loài hoa

Đứa con nhỏ của bạn xinh như một bông hoa, mỏng manh như một cánh hoa, và cô bé xứng đáng với một cái tên hoa Hàn Quốc đáng yêu để mang theo suốt cuộc đời. Có rất nhiều lựa chọn tên hoa đáng yêu bằng tiếng Hàn. Cái nào phù hợp với con bạn nhất?

Nari (나리) : Lily
Yun Hee (윤희) : Hoa sen. Đây là một cái tên không phân biệt giới tính với một ý nghĩa rất đẹp dành cho con gái hoặc con trai, vì “Yun” có nghĩa là hoa sen và khi kết hợp “hee” có nghĩa là niềm vui.Haebaragi (해바라기) : Hoa hướng dương
Kaneis Yeon (카네이션) : Cẩm chướng
Hei-Ran (헤이란) : Hoa lan
Jang-mi (장미) : Hoa hồng
Tyullib (튜리브) : Hoa tu-lip
Soo-Yun (수윤) : Hoa sen
Beotkkot (벚꽃) : Hoa anh đào
Deiji (데이지) : Hoa cúc

1.7 Đặt tên cho con gái theo ý nghĩa may mắn, giàu sang

Một số tên tiếng hàn hay ý nghĩa cho nữ chỉ sự giàu sang phú quý trọn đời.

Jae Hwa (재화) : Giàu có, rộng lượng
Jung-Hwa (정화) : Sang trọng
Chin-Hwa (진화) : Thịnh vượng
Jae-Hwa (재화) : Giàu có
Soo-Jin (수진) : Qúy báu, vô giá
Chung Cha (청차) : Quý tộc, sự giàu có, thịnh vượng.Gyeonghui (경희) : Biểu tượng cho sự giàu có, thịnh vượng
Eun (은) : Mong muốn con gái có cuộc sống đủ đầy
Eun-Kyung (은경) : Đây được xem là một cái tên độc đáo và ngọt ngào cho các cô gái Hàn Quốc với ý nghĩa viên ngọc quý giá. Đó là một cái tên rất phổ biến dành cho các cô gái ở Hàn Quốc trong những năm 1970 và 1980.Jae (재) : Một cái tên ngắn gọn nhưng mang nhiều ý nghĩa chỉ sự giàu có, phú quý, thịnh vượng

1.8 Đặt tên tiếng hàn hay cho nữ theo dáng vẻ bề ngoài

Ae Cha (애차) : Đáng yêu
Chun Hei (천 헤이) : Thanh lịch
Seo-yoon (서윤) : Vẻ đẹp vĩnh hằng
Hyun-Ae (현애) :Vẻ ngoài đáng yêu, dễ mến
Eun-Kyung (은경) : Viên đá quý sang trọng.Hei Ryung (헤이 령) : Thanh lịch, tỏa sáng
Binna (빛나) : Tỏa sáng.Areum (아름) : Vẻ đẹp
Mun-Hee (문희) : Cổ điển
Sook-Ja (숙자) : Thanh lịch.

1.9 Đặt tên mang ý nghĩa thành công

Gyuri (규리) : Đường đến thành công
Sung-Hee (성희) : Vinh quang
Sun-Ye (선예) : Tài năng, làm nên việc lớn
Seul-Gi (슬기) : Người thông minh
So-Hee (소희) : Tòa sáng, người luôn thành công
Woo-Hee (우희) : Luôn xuất sắc giành được chiến thắng
Ye-Jin (예진) : Tài năng
Young-Il (영일) : Người phụ nữ mạnh mẽ, sức mạnh nội tại bên trong
Seong (성) : Sự thành công
Yeri (예리) : Tài năng

1.10 Đặt tên con gái tiếng Hàn gắn với hình ảnh thiên nhiên

Những người yêu thiên nhiên có thể muốn đặt tên tiếng hàn cho con gái của họ một cái gì đó liên quan đến mùa trong năm, thảo nguyên, đồng cỏ, bầu trời.

Ga-Ram (가람) : Dòng sông
Haneul (하늘) : Bầu trời
Hae-Won (해원) : Khu vườn xinh đẹp
Bada (바다) : Đại dương
Ha-Jun (하준) : Mùa hè tuyệt vời
Choon-Hee (춘희) : Mùa xuân
Geu-Roo (금성) : Rừng cây
Ho-Sook (호숙) : Hồ, suối
Chae-rin (채린) : Dòng nước trong lành
Chun-Mi (천미) : Thiên đường xinh đẹp

1.11 Đặt tên tiếng Hàn đẹp cho nữ gắn với tính cách, tình cảm của con người

Hoặc bạn có thể cân nhắc đặt tên tiếng hàn cho con gái với ý nghĩa thể hiện tính cách, giá trị bên trong của bé.

Soo Ae (수애) : Rộng lượng
Ji Ah (지아) : Khéo léo, thông minh
Ji Woo (지우) : Sự thông tuệ
Jin Ae (진애) : Niềm tin, tình yêu
Jin Kyong (진경) : Qúy giá
Seo-yoon 서윤 : Rộng lượng, tử tếSoo Min (수민) : Khéo léo
Sun-Young 선영 : Trái tim ấm áp
Yeong-Ja 영자 : Dũng cảm
Chin-Sun 진순 : Lòng tin

1.12 Đặt tên với ý nghĩa thông minh

Bố mẹ mong con thông minh, niềm tin về tài năng, học vấn để luôn thành công trong tương lai

Hyun Jae (현재) : Thông minh
Jae-In (재인) : Tài năng
Ji-a (지아) : Ji là một tên tiếng Hàn khá phổ biến dành cho con gái có nghĩa là trí tuệ, hiểu biết, có ý chí và hoài bão. Kết hợp những ý nghĩa mạnh mẽ đó với “ah” chỉ sự thanh lịch, duyên dáng. Jia có nghĩa là cô gái có học thức lại xinh đẹp.Soomin (수민) : Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là thông minh và xuất sắc.Ji (지) : Tên tiếng Hàn rất ngắn gọn này có nghĩa trí tuệ.Ji-Won (지원) : Tên này có ý nghĩa mạnh mẽ. Các giải thích cho “Ji” bao gồm trí tuệ, ý chí. Và khi được kết hợp “won” có thể có nghĩa là người phụ nữ xinh đẹp, tài tr1i hơn người.Ji-Yu (지우) : Thông minh, khéo léo
Chin-Sun (친선) : Người tìm kiếm sự thật và lòng tốt trong mọi thứ, sự thật và lòng tốt
Dae (대) : Người luôn tỏa sáng, thứ quý gái duy nhất trên đời
Hwan (환) : Hwan là một sự kết hợp hanja (tiếng Hán) phổ biến và một sự kết hợp với nhiều âm giống nhau, vì vậy bạn có rất nhiều lựa chọn về nghĩa. Tuy nhiên, các bậc cha mẹ Hàn Quốc có xu hướng ủng hộ cách giải thích chỉ sự sáng chói, rực rỡ, thông minh, tài năng.

1.13 Đặt tên tiếng Hàn hay ý nghĩa cho nữ theo ý nghĩa lãng mạn

Tên con gái tiếng Hàn với những ý nghĩa lãng mạn cũng là những gợi ý tuyệt vời bạn có thể cân nhắc.

Gaun (가운) : Giai điệu tuyệt vời
Min Jung : Tươi sáng, mạnh mẽ, khí chất cao quý.Iseul (이슬) : Giọt sương
Jeong/Jung (정) : Bình yên
Guleum (구름) : Đám mây
Young Mi (영미) : Vĩnh cữu, những điều thiêng liêng, có ý nghĩa vững bền theo thời gian
Hae (해) : Đây được xem là cái tên mang ý nghĩa lãng mạn và có chút thơ mộng. Hae là một cái tên đẹp đẻ thường được đặt cho các cô gái Hàn Quốc có nghĩa là cô gái giống như đại dương.Jebi (제비) : Chim én.Choon-Hee (춘희) : Cái tên cực kỳ nên thơ với ý nghĩa đẹp, nên thơ, Choon-Hee có nghĩa là một cô gái sinh ra vào thời điểm xuân về.Yu-Mi (유미) : Cô gái sở hữu những gì tốt đẹp nhất.

1.14 Đặt tên theo màu sắc, đá quý

Đá quý không chỉ mang ý nghĩa đẹp đẽ, sang trọng quý giá mà còn chỉ sự vững vàng, chắc chắn ẩn bên trong.

Eun-Ju (은주) : Viên ngọc
Hyun-Ok (현옥) : Ngọc trai
Joo-Eun (주은) : Bạc
Mi-Ok (미옥) : Viên ngọc đẹp
Yuri (유리) : Pha lê
Namjoo 남주 : Đá cẩm thạch
Hye-Rin (혜린) : Đá quýJoo-Ae (주애) : Viên ngọc đáng yêu
Joo-Mi (주미) : Vẻ đẹp quý giá như ngọc

1.15 Đặt tên tiếng Hàn đẹp cho nữ theo ý nghĩa tôn giáo

Bạn tin tưởng và cầu mong công đức, ân huệ của trời đất ban tặng cho đứa con của mình.

Yoona (윤아) : Ánh sáng của Chúa
Ha-eun (하은) : Tên này có nghĩa là “ân điển của Chúa”.Seohyun (서현) : Tốt lành, đức hạnh
Sang-Hee (상희) : Nhân từ
Yera (예라) : Tên của cô gái Hàn Quốc trong Kinh thánh này đề cập đến Đức mẹ Đồng trinh Mary.

1.16 Đặt tên tiếng Hàn hay ý nghĩa cho nữ theo người nổi tiếng

Bạn có phải là một fan hâm mộ của K-pop hoặc muốn sử dụng tên một nhân vật nổi tiếng để làm nguồn cảm hứng?

Dasom (다솜) : nghĩa là tình yêu, tên của ca sĩ thần tượng Kim Da Som, được biết đến nhiều nhất với tư cách là cựu thành viên của nhóm nhạc nữ Hàn Quốc Sistar.Ye-Jin (예진) : có nghĩa là “tài năng, một trong những giá trị”. Nó gắn liền với tên của nữ diễn viên nổi tiếng Son Ye-Jin, đóng vai chính trong bộ phim ‘Crash Landing on You’ gây được tiếng vang toàn Châu Á.Hye-Jin (혜진) : Thông minh. Vận động viên đoạt huy chương vàng Olympic hai lần Chang Hye-Jin đã giành chiến thắng ở cả nội dung đồng đội và cá nhân của nữ trong môn bắn cung định kỳ. Chang được xếp hạng số một thế giới từ năm 2017 đến năm 2019.Gyeong-Suk (경숙) : Những điều tốt đẹp. Nhà văn Shin Kyung-Suk là người phụ nữ đầu tiên và người Hàn Quốc đầu tiên giành được Giải thưởng Văn học Người Châu Á danh giá.Eun-Sook (은숙) : Sự tử tế, Nhà biên kịch Hàn Quốc Kim Eun Sook đã viết nên những bộ phim truyền hình nổi tiếng thành công, nhiều bộ phim như Secret Garden đã trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.Dan-Bi (단비) : Cơn mưa ngọt ngào. Cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp Kim Dan-Bi đã chơi cho Incheon Shinhan Bank S-Birds kể từ mùa giải 2007-2008.Eun-hye (은혜) : Sự thanh lịch, theo tên ca sĩ thần tượng nhóm Baby V.O.X, diễn viên Yoon Eun Hye.Ha-eun (하은) : Mùa hè, theo tên nữ diễn viên nổi tiếng Kim Haeun
Ji-woo (지우) : ‘Ji’ có nghĩa là ý chí, mục đích; ‘Woo’ có nghĩa là ngôi nhà hoặc vũ trụ. Ji-woo chỉ những người có hoài bão, ước mơ lớn. Theo tên của nữ diễn viên Choi Ji-woo nổi tiếng từ bộ phim “Bản tình ca mùa đông”.Yu-jin (유진) : Kỳ vọng cho con khi trưởng thành luôn là một người mang đến nhiều giá trị cho cuộc sống. Tên của vận động viên bóng chuyền nổi tiếng Hàn Quốc Lim Yu-jin, ca sĩ thần tượng Ahn Yu-jin nhóm IVE.Eunbi (은비) : Eunbi là tên khá truyền thống của các cô gái Hàn Quốc. Đây cũng là một trong những thành viên thuộc nhóm nhạc nữ IZONE với ý nghĩa là lòng tốt, lòng nhân từ, cơn mưa.

1.17 Đặt tên tiếng Hàn hay cho nữ theo nhân vật hoạt hình

Cũng sẽ thật tuyệt vời nếu con bạn xem một bộ phim hoạt hình và thấy mình trùng tên với nhân vật chính.

Hyunjulu (현줄루) : nhân vật chính bộ phim hoạt hình “Cung Điện Ánh Trăng”. Bộ phim thành công và thu hút người xem bởi những tình tiết vui nhộn, thú vị và những thông điệp mang ý nghĩa nhân văn được gửi gắm trong cốt truyện.Pucca (뿌까) : nhân vật chính của bộ phim hoạt hình cùng tên nổi tiếng ở nhiều quốc gia
Jadoo (자두) : cô bé nữ chính mạnh mẽ, quậy phá trong bộ phim Xin chào Jadoo
Minji (민지) : Bạn thân của Jadoo, cô gái với tính cách trái ngược là mảnh ghép không thể thiếu trong bộ phim hoạt hình nổi tiếng.Mari (마리) : trong bộ phim hoạt hình My beautiful girl, Mari. Bộ phim thắng giải Grand Prix Winner (Phim truyện hay nhất) tại Liên hoan phim hoạt hình quốc tế Annecy lần thứ 26.

2. Lưu ý khi đặt tên tiếng Hàn cho con gái

Sử dụng Hanja

Đại đa số người Hàn Quốc viết tên của họ bằng cả Hangul (ký tự Hàn Quốc) và Hanja (ký tự Trung Quốc, chữ Hán), và cả hai biến thể đều được tìm thấy trên thẻ căn cước. Bởi vì cùng 1 từ tiếng Hàn nhưng lại có nghĩa gốc tạo nên từ các các chữ Hán khác nhau. Vì vậy, mặc dù người Hàn Quốc phát âm tên của họ theo cách giống nhau, chữ Hán sẽ cho biết ý nghĩa chính xác của cái tên.

Ví dụ:

Park Jin-young, nhà sản xuất âm nhạc, CEO công ty JYP (Hangul : 박진영, Hanja : 朴軫永)

Park Jin-young, thành viên của nhóm nhạc Got7 và JJ Project. (Hangul : 박진영, Hanja : 朴珍榮)

Jung Jin Young, thành viên nhóm nhạc B1A4 (Hangul : 정진영; Hanja : 鄭振永)

Các ký tự cần tránh đối với tên tiếng Hàn

Trong hầu hết các trường hợp, các bậc cha mẹ Hàn Quốc bắt đầu bằng việc chọn một cái tên Hangul cho con cái của họ, dựa trên âm thanh. Sau đó, họ tham khảo từ điển để tìm các ký tự Trung Quốc tương ứng với Hangul.

Điều này có nghĩa là có một số ký tự hiếm khi được sử dụng trong tên.

Ví dụ âm 년 ( nyeon ) có thể được viết thành 年, ký tự cho Năm . Không có vấn đề gì ở đó.

Tuy nhiên, âm 년 tương tự cũng được sử dụng trong tiếng Hàn như một thuật ngữ suy giảm phụ nữ. Không có gì ngạc nhiên khi 년 ( nyeon ) hiếm khi được sử dụng trong tên! Cách phát âm tương tự 녕 ( nyeong ) cũng được tránh khi đặt tên.

Số lượng âm tiết

Hầu hết người Hàn Quốc có 3 tên âm tiết bắt đầu bằng họ của họ (tức là Kim, Park, Lee, v.v.) và kết thúc bằng hai tên cụ thể , điển hình. Mặc dù một số chỉ có 1 tên nhất định và những tên khác có tên dài hơn với tổng số 4 âm tiết. Nhìn chung, người Hàn Quốc có tên khá ngắn so với người dân ở hầu hết các quốc gia khác.

Một luật được thông qua vào năm 1993 quy định rằng các tên ở Hàn Quốc, không bao gồm họ, không được vượt quá 5 ký tự.

Một số quy định khác:Bạn không được phép trộn lẫn giữa Hangul và các ký tự Trung Quốc
Bạn không thể đặt tên trùng với tên của cha mẹ
Bạn phải chọn giữa một danh sách các ký tự Trung Quốc được chỉ định (8000 ký tự để lựa chọn giữa các ký tự!)Người Hàn Quốc thường đặt tên cho con cái của họ với một ý nghĩa cụ thể. Chẳng hạn như: Ha-neul trong Kang Ha-neul có nghĩa là thiên đường trong tiếng Hàn, và Na-ra trong Oh Na-ra có nghĩa là đất nước .

Xem thêm: Top Ứng Dụng Chuyển Ảnh Thành Tranh Vẽ Cho Pc, Điện Thoại 2023


Trên đây, Colos Multi đã tổng hợp chi tiết những cái tên tiếng Hàn cho con gái hay và đầy ý nghĩa, từ phổ biến đến độc đáo, truyền thống đến hiện đại. Hy vọng bạn đã tìm thấy những ý tưởng hay ho cho thiên thần nhỏ của mình.